Kế toán ngân hàng
Tổng quan về kế toán ngân hàng. Lí thuyết cơ bản về nghiệp vụ kế toán. Hướng dẫn báo cáo tài chính tại ngân hàng thương mại
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp.HCM
Phương Đông
2012
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03029nam a22003617a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_16444 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 779 |d 779 | ||
| 020 | |c 89000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 22rd ed. |a 657.8 |b L406 |
| 100 | 1 | 0 | |a Nguyễn Thị Loan |e Chủ biên |
| 245 | 1 | 0 | |a Kế toán ngân hàng |c Nguyễn Thị Loan, Lâm Thị Hồng Hoa (chủ biên) |
| 260 | |a Tp.HCM |b Phương Đông |c 2012 | ||
| 300 | |a 443 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan về kế toán ngân hàng. Lí thuyết cơ bản về nghiệp vụ kế toán. Hướng dẫn báo cáo tài chính tại ngân hàng thương mại | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 700 | 1 | |a Lâm Thị Hồng Hoa |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2546 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.07255 |r 2017-11-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2547 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |l 1 |o 657.8 L406 |p MD.07256 |r 2020-09-22 |s 2020-09-10 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2548 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.07257 |r 2017-11-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2549 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |l 1 |o 657.8 L406 |p MD.07258 |r 2020-09-14 |s 2020-08-18 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2550 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |l 1 |o 657.8 L406 |p MD.07259 |r 2019-10-16 |s 2019-10-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2551 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |l 1 |o 657.8 L406 |p MD.07260 |r 2020-10-08 |s 2020-10-06 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2552 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.07261 |r 2019-09-17 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2553 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.07262 |r 2017-11-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2554 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |l 1 |o 657.8 L406 |p MD.07263 |r 2021-03-03 |s 2021-03-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2555 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.07264 |r 2017-11-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2556 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.07265 |r 2017-11-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2557 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.07266 |r 2017-11-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 2558 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-03 |o 657.8 L406 |p MD.08852 |r 2017-11-03 |v 89000.00 |w 2017-11-03 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_800000000000000_L406 |7 0 |9 20975 |a 000001 |b 000001 |d 2021-03-05 |o 657.8 L406 |p MD.18245 |r 2021-03-05 |v 89000.00 |w 2021-03-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||