Môi trường và phát triển
Trình bày kiến thức cơ bản về môi trường, những nhân tố hình thành môi trường trên trái đất từ các nhân tố Vũ trụ, Mặt trời, Mặt trăng. Đề cập đến vấn đề dân số và môi trường, sự phát triển dân số, nông nghiệp, công nghiệp,...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Xây dựng
2007
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01945aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_17443 | ||
| 008 | 070517s2007 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 828 |d 828 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 333.7 |b Th454 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thế Thôn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Môi trường và phát triển |c Nguyễn Thế Thôn, Hà Văn Hành |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2007 | ||
| 300 | |a 185tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày kiến thức cơ bản về môi trường, những nhân tố hình thành môi trường trên trái đất từ các nhân tố Vũ trụ, Mặt trời, Mặt trăng. Đề cập đến vấn đề dân số và môi trường, sự phát triển dân số, nông nghiệp, công nghiệp, đô thị hoá và vấn đề tác động môi trường gây ô nhiễm do sự phát triển đó. Các vấn đề bảo vệ môi trường, phát triển bền vững | |
| 653 | |a Quản lý Tài nguyên & Môi trường | ||
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Hà Văn Thành | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_TH454 |7 0 |9 5101 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 333.7 Th454 |p MD.04100 |r 2018-12-05 |v 30000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_TH454 |7 0 |9 5102 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 3 |o 333.7 Th454 |p MD.04101 |r 2019-03-19 |s 2019-03-04 |v 30000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_TH454 |7 0 |9 5103 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 333.7 Th454 |p MD.04102 |r 2020-03-02 |s 2020-01-08 |v 30000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_700000000000000_TH454 |7 0 |9 5104 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 333.7 Th454 |p MD.04103 |r 2019-12-02 |s 2019-11-19 |v 30000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||