Giáo trình viễn thám ứng dụng
Giới thiệu khái quát về viễn thám, các phương pháp xử lý ảnh viễn thám, viễn thám ứng dụng trong tài nguyên môi trường
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | , |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Cần Thơ
Nxb. Đại học Cần Thơ
2014
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03760aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_17827 | ||
| 008 | 140704s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 846 |d 846 | ||
| 020 | |a 9786049190469 |c 35000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 621.367 |b M.312 |
| 100 | 1 | |a Võ Quang Minh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình viễn thám ứng dụng |c Võ Quang Minh (chủ biên), Huỳnh Thị Thu Hương, Phan Kiều Diễm |
| 260 | |a Cần Thơ |b Nxb. Đại học Cần Thơ |c 2014 | ||
| 300 | |a 231tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu khái quát về viễn thám, các phương pháp xử lý ảnh viễn thám, viễn thám ứng dụng trong tài nguyên môi trường | |
| 653 | |a Quản lý đất đai | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Phan Kiều Diễm | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh Thị Thu Hương | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4291 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 621.367 M312 |p MD.04411 |r 2017-11-25 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4292 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 621.367 M312 |p MD.04412 |r 2017-11-25 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4293 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 621.367 M312 |p MD.04413 |r 2017-11-25 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4294 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 1 |o 621.367 M312 |p MD.04414 |r 2020-08-27 |s 2020-08-12 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4295 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 1 |o 621.367 M312 |p MD.04415 |r 2020-10-16 |s 2020-10-12 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4296 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 1 |o 621.367 M312 |p MD.04416 |r 2018-01-24 |s 2017-12-21 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4297 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 3 |o 621.367 M312 |p MD.04417 |r 2020-09-18 |s 2020-09-04 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4298 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 3 |o 621.367 M312 |p MD.04418 |r 2020-09-18 |s 2020-09-04 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4299 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 5 |o 621.367 M312 |p MD.04419 |r 2020-09-07 |s 2020-08-14 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4300 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 3 |o 621.367 M312 |p MD.04420 |r 2020-08-27 |s 2020-08-14 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4301 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 1 |o 621.367 M312 |p MD.04421 |r 2020-10-08 |s 2020-09-23 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4302 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 2 |o 621.367 M312 |p MD.04422 |r 2019-09-27 |s 2019-08-21 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4303 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 1 |o 621.367 M312 |p MD.04423 |r 2020-09-07 |s 2020-08-17 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4304 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 1 |o 621.367 M312 |p MD.04424 |r 2020-08-28 |s 2020-08-14 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4305 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 621.367 M312 |p MD.04426 |r 2017-11-25 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4306 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 621.367 M312 |p MD.04427 |r 2017-11-25 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_367000000000000_M312 |7 0 |9 4307 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 2 |m 1 |o 621.367 M312 |p MD.04428 |r 2018-12-06 |s 2018-11-22 |v 35000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


