Mạng lưới thoát nước : Giáo trình dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành cấp và thoát nước
Một số khái niệm chung về thoát nước. Mạng lưới và các công trình trên mạng lưới: Tính toán thuỷ lực, ống và kênh mương, thoát nước mưa và thoát nước chung, trạm bơm nước thải, quản lý hệ thống thoát nước...
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Outros autores: | |
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Xây dựng
2012
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01668nam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_17890 | ||
| 008 | 040524s1996 b 000 0 vieod | ||
| 999 | |c 848 |d 848 | ||
| 020 | |c 49000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 627.7 |b H.507 |
| 100 | 0 | |a Hoàng Huệ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mạng lưới thoát nước : |b Giáo trình dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành cấp và thoát nước |c Hoàng Huệ, Phan Đình Bưởi |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2012 | ||
| 300 | |a 144tr |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Một số khái niệm chung về thoát nước. Mạng lưới và các công trình trên mạng lưới: Tính toán thuỷ lực, ống và kênh mương, thoát nước mưa và thoát nước chung, trạm bơm nước thải, quản lý hệ thống thoát nước | |
| 653 | |a Quản lý đất đai | ||
| 655 | |a Giáo trình | ||
| 700 | 1 | |a Phan Đình Bưởi | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_700000000000000_H507 |7 0 |9 4308 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |l 1 |o 627.7 H507 |p MD.04224 |r 2018-07-19 |s 2018-07-03 |v 49000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_700000000000000_H507 |7 0 |9 4309 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 627.7 H507 |p MD.04225 |r 2017-11-25 |v 49000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_700000000000000_H507 |7 0 |9 4310 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 627.7 H507 |p MD.04226 |r 2017-11-25 |v 49000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_700000000000000_H507 |7 0 |9 4311 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 627.7 H507 |p MD.04227 |r 2017-11-25 |v 49000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||