Khoa học môi trường
Trình bày các vấn đề chung về khoa học môi trường, các thành phần cơ bản của môi trường, hệ sinh thái và sự vận dụng các nguyên lí sinh thái học vào môi trường, các kiểu chính của hệ sinh thái, tài nguyên thiên nhiên, dân số và môi trườ...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , , , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Giáo dục
2012
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ 9 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01871aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_18841 | ||
| 008 | 121127s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 892 |d 892 | ||
| 020 | |c 80000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 333.72 |b M452 |
| 100 | 1 | |a Lê Văn Khoa |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Khoa học môi trường |c Lê Văn Khoa (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 9 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2012 | ||
| 300 | |a 362tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày các vấn đề chung về khoa học môi trường, các thành phần cơ bản của môi trường, hệ sinh thái và sự vận dụng các nguyên lí sinh thái học vào môi trường, các kiểu chính của hệ sinh thái, tài nguyên thiên nhiên, dân số và môi trường... | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Đức | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Cư | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Xuân Cơ | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Cự | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_720000000000000_M452 |7 0 |9 5479 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |l 3 |o 333.72 M452 |p MD.04111 |r 2020-01-09 |s 2020-01-02 |v 80000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_720000000000000_M452 |7 0 |9 5480 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |l 2 |o 333.72 M452 |p MD.04112 |r 2020-01-09 |s 2020-01-02 |v 80000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_720000000000000_M452 |7 0 |9 5481 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |l 1 |o 333.72 M452 |p MD.04113 |r 2019-06-10 |s 2019-05-21 |v 80000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 333_720000000000000_M452 |7 0 |9 5482 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 333.72 M452 |p MD.04114 |r 2017-12-05 |v 80000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||