Xử lý nước thải đô thị và công nghiệp : Tính toán thiết kế công trình = Domestic and industrial wastewater treatment : Calculation and engineering design

Một số khái niệm và thông số cơ bản phục vụ tính toán thiết kế công trình xử lý nước thải. Mô hình và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm công nghệ xử lí nước thải. Tính toán thiết kế hệ thống xử lí nước thải đô thị theo số lư...

Volledige beschrijving

Bewaard in:
Bibliografische gegevens
Hoofdauteur: Lâm Minh Triết (Chủ biên)
Andere auteurs: Nguyễn Thanh Hùng, Nguyễn Phước Dân
Formaat: Boek
Taal:Vietnamese
Gepubliceerd in: Tp. Hồ Chí Minh Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2015
Editie:Tái bản lần thứ 5, có sửa chữa và bổ sung
Onderwerpen:
Tags: Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02137aam a22002658a 4500
001 NCT_19143
008 151207s2015 ||||||viesd
999 |c 907  |d 907 
020 |a 9786047320653  |c 221000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 628.3  |b Tr308 
100 1 |a Lâm Minh Triết  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Xử lý nước thải đô thị và công nghiệp :  |b Tính toán thiết kế công trình = Domestic and industrial wastewater treatment : Calculation and engineering design  |c Lâm Minh Triết (chủ biên), Nguyễn Thanh Hùng, Nguyễn Phước Dân 
250 |a Tái bản lần thứ 5, có sửa chữa và bổ sung 
260 |a Tp. Hồ Chí Minh  |b Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh  |c 2015 
300 |a 538tr.  |b hình vẽ, bảng  |c 24cm 
520 3 |a Một số khái niệm và thông số cơ bản phục vụ tính toán thiết kế công trình xử lý nước thải. Mô hình và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm công nghệ xử lí nước thải. Tính toán thiết kế hệ thống xử lí nước thải đô thị theo số lượng khu dân cư và xử lí nước thải các khu công nghiệp 
655 7 |a Giáo trình 
700 1 |a Nguyễn Thanh Hùng 
700 1 |a Nguyễn Phước Dân 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_TR308  |7 0  |9 5575  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-07  |o 628.3 Tr308  |p MD.04613  |r 2017-12-07  |v 221000.00  |w 2017-12-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_TR308  |7 0  |9 5576  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-07  |l 1  |o 628.3 Tr308  |p MD.04614  |r 2021-04-13  |s 2021-03-18  |v 221000.00  |w 2017-12-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_TR308  |7 0  |9 5577  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-07  |l 1  |o 628.3 Tr308  |p MD.04615  |r 2021-03-29  |s 2021-03-15  |v 221000.00  |w 2017-12-07  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_TR308  |7 0  |9 5578  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-07  |o 628.3 Tr308  |p MD.04616  |r 2017-12-07  |v 221000.00  |w 2017-12-07  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ