Cẩm nang kỹ thuật an toàn và vệ sinh lao động trong xây dựng : Thiết kế, thi công và quản lý
Giới thiệu những vấn đề chung về bảo hộ lao động và các kỹ thuật an toàn khi sử dụng máy, thiết bị thi công xây dựng, kỹ thuật an toàn điện, an toàn khi thi công, đi lại, an toàn đối với chi tiết cơ khí các bộ phận chuyển động, tai nạn bi...
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Xây dựng
2011
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01663aam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_19246 | ||
| 008 | 111130s2011 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 912 |d 912 | ||
| 020 | |c 135000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 690.22 |b M312 |
| 100 | 1 | |a Hồ Sĩ Minh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cẩm nang kỹ thuật an toàn và vệ sinh lao động trong xây dựng : |b Thiết kế, thi công và quản lý |c Hồ Sĩ Minh |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2011 | ||
| 300 | |a 361tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu những vấn đề chung về bảo hộ lao động và các kỹ thuật an toàn khi sử dụng máy, thiết bị thi công xây dựng, kỹ thuật an toàn điện, an toàn khi thi công, đi lại, an toàn đối với chi tiết cơ khí các bộ phận chuyển động, tai nạn bình khí nén và an toàn xe, máy di chuyển... | |
| 655 | 7 | |a Cẩm nang | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_220000000000000_M312 |7 0 |9 5518 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 690.22 M312 |p MD.03913 |r 2017-12-05 |v 135000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_220000000000000_M312 |7 0 |9 5519 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 690.22 M312 |p MD.03914 |r 2017-12-05 |v 135000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_220000000000000_M312 |7 0 |9 5520 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 690.22 M312 |p MD.03915 |r 2017-12-05 |v 135000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_220000000000000_M312 |7 0 |9 5521 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 690.22 M312 |p MD.03916 |r 2017-12-05 |v 135000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||