Thuế
Nội dung tài liệu trình bày tổng quan về thuế; thuế xuất nhập khẩu; thuế tiêu thụ đặc biệt; thuế giá trị gia tăng; thuế thu nhập doanh nghiệp;thuế thu nhập cá nhân;và các loại thuế khác...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Lao động
2012
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02319aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_20107 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 956 |d 956 | ||
| 020 | |c 119000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 336.2 |b N104 |
| 100 | 1 | |a Khúc Đình Nam |d Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thuế |c Khúc Đình Nam, Nguyễn Thu Hiền, Nguyễn Thị Bình Minh (đồng chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Lao động |c 2012 | ||
| 300 | |a 366tr. |c 27cm. | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu trình bày tổng quan về thuế; thuế xuất nhập khẩu; thuế tiêu thụ đặc biệt; thuế giá trị gia tăng; thuế thu nhập doanh nghiệp;thuế thu nhập cá nhân;và các loại thuế khác... | ||
| 653 | |a Tài chính - Ngân hàng | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thu Hiền |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Bình Minh |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5789 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 336.2 N104 |p MD.05491 |r 2017-12-20 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5790 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 336.2 N104 |p MD.05492 |r 2021-04-23 |s 2021-04-07 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5791 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 3 |m 1 |o 336.2 N104 |p MD.05493 |r 2020-09-30 |s 2020-09-09 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5792 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |m 1 |o 336.2 N104 |p MD.05494 |r 2020-10-08 |s 2020-09-18 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5793 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 336.2 N104 |p MD.05495 |r 2021-05-20 |s 2021-05-06 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5794 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 336.2 N104 |p MD.05496 |r 2017-12-20 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5795 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 336.2 N104 |p MD.05497 |r 2021-05-06 |s 2021-04-23 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 336_200000000000000_N104 |7 0 |9 5796 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 336.2 N104 |p MD.05498 |r 2018-06-13 |s 2018-06-04 |v 119000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||