Phân tích chứng khoán : Bài tập và bài giải
Nội dung tài liệu trình bày: Chương 1: Giá trị của đồng tiền theo thời gian; Chương 2: Lợi nhuận và rủi ro trong đầu tư chứng khoán;Chương 3: Định giá trái phiếu; Chương 4: Phân tích công ty niêm yết; Chương 5: Phân tích lựa chọn cổ phiếu...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Giao thông vận tải
2009
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03922aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_20154 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 958 |d 958 | ||
| 020 | |c 43000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 332.64 |b Y254 |
| 100 | 1 | |a Bùi Kim Yến | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phân tích chứng khoán : |b Bài tập và bài giải |c Bùi Kim Yến |
| 260 | |a H. |b Giao thông vận tải |c 2009 | ||
| 300 | |a 247tr. |c 24cm. | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu trình bày: Chương 1: Giá trị của đồng tiền theo thời gian; Chương 2: Lợi nhuận và rủi ro trong đầu tư chứng khoán;Chương 3: Định giá trái phiếu; Chương 4: Phân tích công ty niêm yết; Chương 5: Phân tích lựa chọn cổ phiếu | ||
| 653 | |a Tài chính - Ngân hàng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5750 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 332.64 Y254 |p MD.05500 |r 2018-09-05 |s 2018-08-23 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5751 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 332.64 Y254 |p MD.05501 |r 2021-03-29 |s 2021-03-29 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5752 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05502 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5753 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 332.64 Y254 |p MD.05503 |r 2019-03-22 |s 2019-03-15 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5754 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05504 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5755 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05505 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5756 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05506 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5758 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05507 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5760 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 2 |o 332.64 Y254 |p MD.05508 |r 2021-01-08 |s 2021-01-08 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5762 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05509 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5764 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05510 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5766 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 332.64 Y254 |p MD.05511 |r 2019-11-18 |s 2019-11-04 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5767 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05512 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5769 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05513 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5771 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05514 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5772 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05515 |r 2020-10-14 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5774 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05516 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5775 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |o 332.64 Y254 |p MD.05517 |r 2017-12-20 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_Y254 |7 0 |9 5788 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-20 |l 1 |o 332.64 Y254 |p MD.05518 |r 2021-03-29 |s 2021-03-29 |v 43000.00 |w 2017-12-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||