Thị trường chứng khoán
Sách giới thiệu những vấn đề chung về thị trường chứng khoán, công ty chứng khoán và trình bày những khái niệm, phân loại thị trường chứng khoán sơ cấp, sở giao dịch chứng khoán...quản lý Thị trường chứng khoán....
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Tài chính
2011
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01669aam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_20530 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 974 |d 974 | ||
| 020 | |c 108000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 332.64 |b Ng100 |
| 100 | 1 | |a Lê Hoàng Nga | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thị trường chứng khoán |c Lê Hoàng Nga |
| 260 | |a H. |b Tài chính |c 2011 | ||
| 300 | |a 529 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách giới thiệu những vấn đề chung về thị trường chứng khoán, công ty chứng khoán và trình bày những khái niệm, phân loại thị trường chứng khoán sơ cấp, sở giao dịch chứng khoán...quản lý Thị trường chứng khoán. | |
| 653 | |a Tài chính - Ngân hàng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_NG100 |7 0 |9 5873 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-04 |l 1 |o 332.64 Ng100 |p MD.06434 |r 2021-01-25 |s 2021-01-11 |v 108000.00 |w 2018-01-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_NG100 |7 0 |9 5874 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-04 |o 332.64 Ng100 |p MD.06435 |r 2018-01-04 |v 108000.00 |w 2018-01-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_NG100 |7 0 |9 5875 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-04 |o 332.64 Ng100 |p MD.06436 |r 2018-01-04 |v 108000.00 |w 2018-01-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_NG100 |7 0 |9 5876 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-04 |l 1 |m 1 |o 332.64 Ng100 |p MD.06437 |r 2021-04-01 |s 2021-03-11 |v 108000.00 |w 2018-01-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_640000000000000_NG100 |7 0 |9 5877 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-04 |o 332.64 Ng100 |p MD.06438 |r 2018-01-04 |v 108000.00 |w 2018-01-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||