Kinh tế học vi mô
Giới thiệu lí thuyết, câu hỏi trắc nghiệm và các bài tập về kinh tế học vi mô, cung, cầu và giá thị trường, lí thuyết về sự lựa chọn của người tiêu dùng, thị trường cạnh tranh hoàn toàn..
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Thống kê
2011
|
| Редактирование: | Tái bản lần thứ 4 |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02574aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_21198 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1005 |d 1005 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 338.5 |b H107 |
| 100 | 1 | |a Đoàn Thị Mỹ Hạnh | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kinh tế học vi mô |c Đoàn Thị Mỹ Hạnh, Vũ Việt Hằng |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 4 | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2011 | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu lí thuyết, câu hỏi trắc nghiệm và các bài tập về kinh tế học vi mô, cung, cầu và giá thị trường, lí thuyết về sự lựa chọn của người tiêu dùng, thị trường cạnh tranh hoàn toàn.. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Vũ Việt Hằng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11491 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 2 |o 338.5 H107 |p MD.05131 |r 2021-01-25 |s 2021-01-12 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11492 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 338.5 H107 |p MD.05132 |r 2021-01-25 |s 2021-01-12 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11493 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 4 |m 2 |o 338.5 H107 |p MD.05133 |r 2021-01-25 |s 2021-01-12 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11494 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 3 |o 338.5 H107 |p MD.05134 |r 2021-01-25 |s 2021-01-12 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11495 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 3 |o 338.5 H107 |p MD.05135 |r 2021-03-10 |s 2021-02-24 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11496 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 338.5 H107 |p MD.05136 |r 2021-01-22 |s 2021-01-12 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11497 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 2 |o 338.5 H107 |p MD.05137 |r 2021-01-28 |s 2021-01-21 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11498 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 338.5 H107 |p MD.05138 |r 2018-06-22 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11499 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 338.5 H107 |p MD.05139 |r 2021-01-25 |s 2021-01-12 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H107 |7 0 |9 11500 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 2 |m 1 |o 338.5 H107 |p MD.05140 |r 2021-01-21 |s 2021-01-12 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||