Giáo trình kinh tế quốc tế
Những vấn đề chung về kinh tế quốc tế. Lý thuyết cổ điển, lý thuyết hiện đại về mậu dịch quốc tế, tài chính quốc tế và những định chế có tính chất quốc tế
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Thống kê
2010
|
| Izdanje: | Tái bản lần thứ 3, có bổ sung sửa chữa |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01806aam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_21244 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1007 |d 1007 | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 337.1 |b Ch312 |
| 100 | 1 | |a Hoàng Thị Chỉnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kinh tế quốc tế |c Hoàng Thị Chỉnh, Nguyễn Phú Tụ, Nguyễn Hữu Lộc |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3, có bổ sung sửa chữa | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2010 | ||
| 300 | |a 385tr. |b Mô hình |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Những vấn đề chung về kinh tế quốc tế. Lý thuyết cổ điển, lý thuyết hiện đại về mậu dịch quốc tế, tài chính quốc tế và những định chế có tính chất quốc tế | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hữu Lộc | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Phú Tụ | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 337_100000000000000_CH312 |7 0 |9 11475 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 337.1 Ch312 |p MD.06490 |r 2018-06-22 |v 40000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 337_100000000000000_CH312 |7 0 |9 11476 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 337.1 Ch312 |p MD.06491 |r 2018-06-22 |v 40000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 337_100000000000000_CH312 |7 0 |9 11477 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 337.1 Ch312 |p MD.06492 |r 2018-06-22 |v 40000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 337_100000000000000_CH312 |7 0 |9 11478 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 337.1 Ch312 |p MD.06493 |r 2018-06-22 |v 40000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 337_100000000000000_CH312 |7 0 |9 11479 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 337.1 Ch312 |p MD.06494 |r 2018-06-22 |v 40000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||