Rủi ro kinh doanh
Nội dung sách trình bày những rủi ro có thể xảy ra trong lĩnh vực kinh doanh.
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , , |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Thống kê
2007
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02351aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_21571 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1020 |d 1020 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 338.5 |b H527 |
| 245 | 0 | 0 | |a Rủi ro kinh doanh |c Ngô Thị Ngọc Huyền [et al.] |
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2007 | ||
| 300 | |a 281 tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách trình bày những rủi ro có thể xảy ra trong lĩnh vực kinh doanh. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Ngô Thị Ngọc Huyền | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hồng Thu | |
| 700 | 1 | |a Lê Tấn Bửu | |
| 700 | 1 | |a Bùi Thanh Tráng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11446 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 338.5 H527 |p MD.05070 |r 2018-06-22 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11447 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 338.5 H527 |p MD.06466 |r 2020-10-20 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11448 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 338.5 H527 |p MD.06499 |r 2020-03-25 |s 2020-03-09 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11449 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 338.5 H527 |p MD.06554 |r 2019-10-23 |s 2019-09-30 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11450 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 338.5 H527 |p MD.06555 |r 2018-06-22 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11451 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 338.5 H527 |p MD.06556 |r 2018-06-22 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11452 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 338.5 H527 |p MD.06557 |r 2020-11-27 |s 2020-11-04 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11453 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 338.5 H527 |p MD.06558 |r 2020-07-16 |s 2020-07-01 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11454 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 338.5 H527 |p MD.06559 |r 2019-08-20 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_H527 |7 0 |9 11455 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 338.5 H527 |p MD.06560 |r 2018-06-22 |v 30000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||