Cơ sở lí thuyết số trong an toàn - bảo mật thông tin
Tài liệu trình bày một cách có hệ thống cơ sở lí thuyết số của mã hóa thông tin
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | , |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Hồ Chí Minh
Giáo Dục
2007
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02056nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_22519 | ||
| 008 | 171122b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1065 |d 1065 | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 22nd ed. |a 005.8 |b Kh107 |
| 100 | 1 | 0 | |a Bùi Doãn Khanh |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ sở lí thuyết số |b trong an toàn - bảo mật thông tin |c Bùi Doãn Khanh, Nguyễn Đình Thúc, Trần Đan Thư |
| 260 | |a Hồ Chí Minh |b Giáo Dục |c 2007 | ||
| 300 | |a 74tr |c 24 cm | ||
| 520 | |a Tài liệu trình bày một cách có hệ thống cơ sở lí thuyết số của mã hóa thông tin | ||
| 653 | |a Lí thuyết số | ||
| 655 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 700 | 1 | 0 | |a Nguyễn Đình Thúc |
| 700 | 1 | 0 | |a Trần Đan Thư |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19025 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01711 |r 2020-03-10 |v 18000.00 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19026 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01612 |r 2020-03-10 |v 18000.00 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19027 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01615 |r 2020-03-10 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19028 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01616 |r 2020-03-10 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19029 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01617 |r 2020-03-10 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19030 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01618 |r 2020-03-10 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19031 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01619 |r 2020-03-10 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_800000000000000_KH107 |7 0 |9 19032 |a 000001 |b 000001 |d 2020-03-10 |o 005.8 Kh107 |p MD.01620 |r 2020-03-10 |w 2020-03-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||