Quản trị nguồn nhân lực : Bài tập & nghiên cứu tình huống
Đề cập sự thiết kế các hệ thống chính thức trong mỗi tổ chức, để đảm bảo tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình phát triển năng lực con người, hoàn thành hoặc vượt kỳ vọng các mục tiêu của tổ chức...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | , |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Tp.HCM
Phương đông
2011
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03717aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_22695 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1073 |d 1073 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.30076 |b D107 |
| 100 | 1 | |a Bùi Văn Danh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị nguồn nhân lực : |b Bài tập & nghiên cứu tình huống |c Bùi Văn Danh, Nguyễn Văn Dung, Lê Quang Khôi |
| 260 | |a Tp.HCM |b Phương đông |c 2011 | ||
| 300 | |a 309 tr. |b minh họa |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Đề cập sự thiết kế các hệ thống chính thức trong mỗi tổ chức, để đảm bảo tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình phát triển năng lực con người, hoàn thành hoặc vượt kỳ vọng các mục tiêu của tổ chức | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Dung | |
| 700 | 1 | |a Lê Quang Khôi | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17516 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06850 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17517 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06863 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17518 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06864 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17519 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06865 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17520 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06866 |r 2020-11-03 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17521 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06867 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17522 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06868 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17523 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06869 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17524 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06910 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17525 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06920 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17526 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.06941 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17527 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |l 2 |o 658.30076 D107 |p MD.06952 |q 2021-01-30 |r 2021-01-16 |s 2021-01-16 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17528 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.07037 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17529 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.07069 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17530 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.07135 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17531 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.07161 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_300760000000000_D107 |7 0 |9 17532 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-24 |o 658.30076 D107 |p MD.07162 |r 2019-08-24 |v 92000.00 |w 2019-08-24 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||