Bài tập quản trị tác nghiệp
Nội dung cuốn sách bao gồm các phần đề bài, hướng dẫn giải, câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tình huống.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Kinh tế quốc dân
2011
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02169aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_22927 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1083 |d 1083 | ||
| 020 | |a 9786049096846 |c 55000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.5 |b Tr513 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đình Trung |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập quản trị tác nghiệp |c Nguyễn Đình Trung (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Kinh tế quốc dân |c 2011 | ||
| 300 | |a 279 tr. |b Bảng |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung cuốn sách bao gồm các phần đề bài, hướng dẫn giải, câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tình huống. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11268 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06836 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11269 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06837 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11270 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06838 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11271 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06839 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11272 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06840 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11273 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06841 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11274 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06842 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11275 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06843 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_500000000000000_TR513 |7 0 |9 11276 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.5 Tr513 |p MD.06844 |r 2018-06-22 |v 55000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


