Hoá sinh y học
Nội dung tài liệu trình bày các kiến thức cơ bản về hoá học glucid, lipid, protid, porthyrin, hemoglobin, acid nucleic, vitamin, enzym, hormon và quá trình chuyển hoá các chất, chuyển hoá năng lượng... trong cơ thể người
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Y học
2015
|
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02544aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_2296 | ||
| 008 | 150918s2015 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 122 |d 122 | ||
| 020 | |a 9786046612971 |c 180000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 612.015 |b Tr561 |
| 100 | 1 | |a Lê Xuân Trường |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hoá sinh y học |c Lê Xuân Trường (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2015 | ||
| 300 | |a 475tr. |b hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày các kiến thức cơ bản về hoá học glucid, lipid, protid, porthyrin, hemoglobin, acid nucleic, vitamin, enzym, hormon và quá trình chuyển hoá các chất, chuyển hoá năng lượng... trong cơ thể người | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 471 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 3 |o 612.015 Tr561 |p MD.00796 |r 2021-04-07 |s 2021-03-26 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 472 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 7 |o 612.015 Tr561 |p MD.00797 |r 2020-06-11 |s 2020-05-29 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 473 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 4 |o 612.015 Tr561 |p MD.00798 |r 2021-04-06 |s 2021-03-23 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 474 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 8 |o 612.015 Tr561 |p MD.00799 |r 2021-03-30 |s 2021-03-23 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 475 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 6 |o 612.015 Tr561 |p MD.00800 |q 2021-05-19 |r 2021-05-05 |s 2021-05-05 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 476 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 612.015 Tr561 |p MD.00801 |r 2017-10-07 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 477 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 2 |o 612.015 Tr561 |p MD.00802 |r 2020-07-03 |s 2020-06-19 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 478 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 5 |o 612.015 Tr561 |p MD.00803 |r 2020-06-19 |s 2020-06-10 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 479 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 10 |o 612.015 Tr561 |p MD.00804 |r 2021-06-08 |s 2021-06-04 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_015000000000000_TR561 |7 0 |9 480 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 7 |o 612.015 Tr561 |p MD.00805 |r 2020-06-25 |s 2020-06-11 |v 180000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


