Tuyển tập các bản án quyết định của tòa án Việt Nam về tố tụng dân sự
Tổng hợp một số loại bản án, quyết định liên quan đến lĩnh vực tố tụng dân sự và công bố cho việc phục vụ tham khảo, nghiên cứu và các mục đích hợp pháp khác
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. Hồ Chí Minh
Lao Động
2010
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02478nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_23341 | ||
| 008 | 171128b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1105 |d 1105 | ||
| 020 | |c 165000 | ||
| 082 | |2 23rd ed. |a 347.597 |b Đ103 | ||
| 100 | 1 | |a Đỗ văn Đại | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tuyển tập các bản án quyết định của tòa án Việt Nam về tố tụng dân sự |c Đỗ Văn Đại, Nguyễn Văn Tiến |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Lao Động |c 2010 | ||
| 300 | |a 541 tr. |c 28cm | ||
| 520 | |a Tổng hợp một số loại bản án, quyết định liên quan đến lĩnh vực tố tụng dân sự và công bố cho việc phục vụ tham khảo, nghiên cứu và các mục đích hợp pháp khác | ||
| 653 | |a Luật học | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tiến | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4523 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 1 |o 347.597 Đ103 |p MD.03243 |r 2020-11-13 |s 2018-09-25 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4524 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 2 |o 347.597 Đ103 |p MD.03244 |r 2019-12-14 |s 2019-12-02 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4525 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 1 |o 347.597 Đ103 |p MD.03246 |r 2020-07-20 |s 2020-07-09 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4526 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |o 347.597 Đ103 |p MD.03241 |r 2017-11-28 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4527 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 2 |m 1 |o 347.597 Đ103 |p MD.03242 |r 2020-11-23 |s 2020-10-31 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4528 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 1 |o 347.597 Đ103 |p MD.03248 |r 2019-03-05 |s 2019-02-27 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4529 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 1 |o 347.597 Đ103 |p MD.03245 |r 2019-11-12 |s 2019-10-29 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 4530 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-28 |l 3 |o 347.597 Đ103 |p MD.03247 |r 2021-06-01 |s 2021-05-18 |v 165000.00 |w 2017-11-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_597000000000000_Đ103 |7 0 |9 14122 |a 000001 |b 000001 |d 2018-09-25 |l 1 |o 347.597 Đ103 |p MD.03249 |r 2018-10-08 |s 2018-09-25 |v 165000.00 |w 2018-09-25 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||