Bài tập hình học họa hình
Gồm các thí dụ, đề bài tập và hướng dẫn giải một số bài tập về phép chiếu, biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng, về vị trí, về lượng, biểu diễn đường cong và các mặt giao điểm của mặt phẳng, đường thẳng...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Giáo dục
2011
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ 13 |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02644aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_23516 | ||
| 008 | 160407s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1114 |d 1114 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 516.6 |b C550 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Quang Cự |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập hình học họa hình |c Nguyễn Quang Cự (chủ biên), Nguyễn Mạnh Dũng, Vũ Hoàng Thái |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 13 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2011 | ||
| 300 | |a 155tr. |b hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Gồm các thí dụ, đề bài tập và hướng dẫn giải một số bài tập về phép chiếu, biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng, về vị trí, về lượng, biểu diễn đường cong và các mặt giao điểm của mặt phẳng, đường thẳng | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 700 | 1 | |a Vũ Hoàng Thái | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Mạnh Dũng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19410 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03469 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19411 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03470 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19412 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03471 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19413 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03472 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19414 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03473 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19415 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03588 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19416 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03589 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19417 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03590 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19418 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03591 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_C550 |7 0 |9 19419 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-21 |o 516.6 C550 |p MD.03592 |r 2020-04-21 |v 30000.00 |w 2020-04-21 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||