PCR và một số kỹ thuật y sinh học phân tử (Sách đào tạo sau đại học y dược)
Nội dung tài liệu cung cấp những kiến thức lý thuyết cơ bản, nguyên lý, quy trình kĩ thuật cụ thể và triển vọng ứng dụng của PCR và các kỹ thuật y sinh học phân tử khác ứng dụng trong y học
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Y học
2010
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02464aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_2371 | ||
| 008 | 100707s2010 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 126 |d 126 | ||
| 020 | |c 31000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 610.72 |b V115 |
| 100 | 1 | |a Tạ Thành Văn |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a PCR và một số kỹ thuật y sinh học phân tử |b (Sách đào tạo sau đại học y dược) |c Tạ Thành Văn (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2010 | ||
| 300 | |a 122tr. |b minh hoạ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu cung cấp những kiến thức lý thuyết cơ bản, nguyên lý, quy trình kĩ thuật cụ thể và triển vọng ứng dụng của PCR và các kỹ thuật y sinh học phân tử khác ứng dụng trong y học | |
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 461 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 1 |o 610.72 V115 |p MD.00496 |r 2021-03-18 |s 2021-03-10 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 462 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00497 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 463 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00498 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 464 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |l 1 |o 610.72 V115 |p MD.00499 |r 2020-05-23 |s 2020-05-15 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 465 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00500 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 466 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00501 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 467 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00502 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 468 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00503 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 469 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00504 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_720000000000000_V115 |7 0 |9 470 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-07 |o 610.72 V115 |p MD.00505 |r 2017-10-07 |v 31000.00 |w 2017-10-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||