MBA trong tầm tay chủ đề quản trị kinh doanh = The portable MBA in management
Tài liệu thể hiện mô hình lãnh đạo tầm nhìn, chiến lược và quản trị hành vi cá nhân. Thể hiện các hành vi mang tính tổ chức như thiết kế tổ chức hiệu quả, quản trị nguồn nhân lực, rèn luyện năng lực quản trị sự đa dạng, mô hình như...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , , , |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp.HCM
Tổng hợp TP Hồ Chí Minh tinh văn Media
2009
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ nhất tại Việt Nam |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02120aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_23925 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1136 |d 1136 | ||
| 020 | |c 120000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.045 |b C678 |
| 100 | 1 | |a R.Cohen, Allan | |
| 245 | 1 | 0 | |a MBA trong tầm tay chủ đề quản trị kinh doanh = |b The portable MBA in management |c Allan R. Cohen ; Hoàng Hà, Mai Hiên, Nhật An ; Trịnh Đức Vinh (hiệu đính) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất tại Việt Nam | ||
| 260 | |a Tp.HCM |b Tổng hợp TP Hồ Chí Minh tinh văn Media |c 2009 | ||
| 300 | |a 427 tr. |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Tài liệu thể hiện mô hình lãnh đạo tầm nhìn, chiến lược và quản trị hành vi cá nhân. Thể hiện các hành vi mang tính tổ chức như thiết kế tổ chức hiệu quả, quản trị nguồn nhân lực, rèn luyện năng lực quản trị sự đa dạng, mô hình những nhà lãnh đạo tương lai. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Hoàng Hà |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Đức Vinh |e h.đ. | |
| 700 | 1 | |a Mai Hiên |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Nhật An |e dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_045000000000000_C678 |7 0 |9 11243 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.045 C678 |p MD.07230 |r 2018-06-22 |v 120000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_045000000000000_C678 |7 0 |9 11249 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.045 C678 |p MD.07233 |r 2018-06-22 |v 120000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_045000000000000_C678 |7 0 |9 11250 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.045 C678 |p MD.07235 |r 2018-06-22 |v 120000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_045000000000000_C678 |7 0 |9 11251 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.045 C678 |p MD.07236 |r 2018-06-22 |v 120000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_045000000000000_C678 |7 0 |9 11252 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.045 C678 |p MD.07238 |r 2018-06-22 |v 120000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||