Quản lý quy hoạch xây dựng và kết cấu hạ tầng ở đô thị : Dùng cho các trường đào tạo hệ đại học và Cao đẳng ngành xây dựng, giao thông và vận tải
Nội dung sách nghiên cứu về quản lý quy hoạch xây dựng; quản lý các dịch vụ công cộng ở đô thị, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và xã hội ở đô thị.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2011
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01612aam a22002298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_25496 | ||
| 008 | 090916s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1215 |d 1215 | ||
| 020 | |c 59000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 690 |b Ch111 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Châu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản lý quy hoạch xây dựng và kết cấu hạ tầng ở đô thị : |b Dùng cho các trường đào tạo hệ đại học và Cao đẳng ngành xây dựng, giao thông và vận tải |c Nguyễn Ngọc Châu |
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2011 | ||
| 300 | |a 331 tr. |b Minh hoạ |c 25cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách nghiên cứu về quản lý quy hoạch xây dựng; quản lý các dịch vụ công cộng ở đô thị, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và xã hội ở đô thị. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_000000000000000_CH111 |7 0 |9 8798 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690 Ch111 |p MD.07816 |r 2018-05-23 |v 59000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_000000000000000_CH111 |7 0 |9 8799 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690 Ch111 |p MD.07817 |r 2018-05-23 |v 59000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_000000000000000_CH111 |7 0 |9 8800 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690 Ch111 |p MD.07818 |r 2018-05-23 |v 59000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_000000000000000_CH111 |7 0 |9 8801 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690 Ch111 |p MD.07819 |r 2018-05-23 |v 59000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||