Kiến trúc sinh khí hậu : Thiết kế sinh khí hậu trong kiến trúc Việt Nam
Phân tích, đánh giá khí hậu theo cách nhìn của người thiết kế kiến trúc. Cơ sở khoa học của sinh khí hậu và phương pháp phân tích khí hậu theo sinh học ở Việt Nam. Các chiến lược thiết kế kiến trúc theo sinh khí hậu đối với kiến trúc V...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Xây dựng
2015
|
| Έκδοση: | Tái bản |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02080aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_26266 | ||
| 008 | 090916s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1257 |d 1257 | ||
| 020 | |c 99000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 720.47 |b Ng527 |
| 100 | 1 | |a Phạm Đức Nguyên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kiến trúc sinh khí hậu : |b Thiết kế sinh khí hậu trong kiến trúc Việt Nam |c Phạm Đức Nguyên |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2015 | ||
| 520 | 3 | |a Phân tích, đánh giá khí hậu theo cách nhìn của người thiết kế kiến trúc. Cơ sở khoa học của sinh khí hậu và phương pháp phân tích khí hậu theo sinh học ở Việt Nam. Các chiến lược thiết kế kiến trúc theo sinh khí hậu đối với kiến trúc Việt Nam. Một số công trình tiêu biểu về kiến trúc sinh khí hậu trên thế giới | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_470000000000000_NG527 |7 0 |9 9422 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |l 1 |o 720.47 Ng527 |p MD.11383 |r 2019-04-24 |s 2019-04-10 |v 99000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_470000000000000_NG527 |7 0 |9 9423 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |l 1 |o 720.47 Ng527 |p MD.11384 |r 2020-03-16 |s 2020-03-02 |v 99000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_470000000000000_NG527 |7 0 |9 9424 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |l 1 |o 720.47 Ng527 |p MD.08887 |r 2021-04-27 |s 2021-04-14 |v 99000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_470000000000000_NG527 |7 0 |9 9425 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 720.47 Ng527 |p MD.08888 |r 2018-06-01 |v 99000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_470000000000000_NG527 |7 0 |9 9426 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 720.47 Ng527 |p MD.08889 |r 2018-06-01 |v 99000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_470000000000000_NG527 |7 0 |9 9427 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |l 2 |o 720.47 Ng527 |p MD.08890 |r 2019-10-11 |s 2019-10-11 |v 99000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||