10 bí quyết thành công của những diễn giả MC tài năng nhất thế giới = Ten simple secrets of the world's greatest business communicators

Quyển sách nêu lên những bí quyết trong giao tiếp của các doanh nhân hàng đầu thế giới, những nhà lãnh đạo của các tập đoàn hàng đầu thế giới. Một người đàn ông với niềm đam mê dành cho cà phê đã thực sự biến đổi bối cảnh nước Mỹ;...

Disgrifiad llawn

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Gallo, Carmine
Awduron Eraill: Việt Hà (Biên dịch), Trung An (Biên dịch)
Fformat: Llyfr
Iaith:Vietnamese
Cyhoeddwyd: Tp. Hồ Chí Minh Trẻ 2008
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02386aam a22002898a 4500
001 NCT_26392
008 150605s2015 ||||||viesd
999 |c 1263  |d 1263 
020 |c 48000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 659.2  |b G172 
100 1 |a Gallo, Carmine 
245 1 0 |a 10 bí quyết thành công của những diễn giả MC tài năng nhất thế giới =  |b Ten simple secrets of the world's greatest business communicators  |c Carmine Gallo; Trung An, Việt Hà (dịch) 
260 |a Tp. Hồ Chí Minh  |b Trẻ  |c 2008 
300 |a 199 tr.  |c 21 cm  |b Minh họa 
520 3 |a Quyển sách nêu lên những bí quyết trong giao tiếp của các doanh nhân hàng đầu thế giới, những nhà lãnh đạo của các tập đoàn hàng đầu thế giới. Một người đàn ông với niềm đam mê dành cho cà phê đã thực sự biến đổi bối cảnh nước Mỹ; một doanh nhân đã tái lập cách thức quản lý tài chính cho hàng triệu người,... 
653 |a Quan hệ công chúng (PR) 
700 1 |a Việt Hà  |e Biên dịch 
700 1 |a Trung An  |e Biên dịch 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 659_200000000000000_G172  |7 0  |9 10313  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 659.2 G172  |p MD.07731  |r 2018-06-09  |v 48000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 659_200000000000000_G172  |7 0  |9 10314  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 659.2 G172  |p MD.07732  |r 2018-06-09  |v 48000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 659_200000000000000_G172  |7 0  |9 10315  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |l 1  |o 659.2 G172  |p MD.07733  |r 2020-10-07  |s 2020-09-24  |v 48000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 659_200000000000000_G172  |7 0  |9 10317  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 659.2 G172  |p MD.07735  |r 2018-06-09  |v 48000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 659_200000000000000_G172  |7 0  |9 10318  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 659.2 G172  |p MD.07736  |r 2018-06-09  |v 48000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 659_200000000000000_G172  |7 0  |9 10319  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 659.2 G172  |p MD.07737  |r 2018-06-09  |v 48000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 659_200000000000000_G172  |7 0  |9 10320  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 659.2 G172  |p MD.07734  |r 2018-06-09  |v 48000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ