Hình học họa hình Tập 1 Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc. Phương pháp hình chiếu trục đo
Trình bày những kiến thức cơ bản về điểm, đường thẳng, mặt phẳng, các phép biến đổi hình chiếu, đường, mặt và các loại hình chiếu trục đo thường dùng
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Giáo dục
2015
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 21 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01885aam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_26925 | ||
| 008 | 121127s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1290 |d 1290 | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 516.6 |b Đ305/T.1 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đình Điện |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hình học họa hình |n Tập 1 |p Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc. Phương pháp hình chiếu trục đo |c Nguyễn Đình Điện (chủ biên), Đỗ Mạnh Môn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 21 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2015 | ||
| 300 | |a 187tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những kiến thức cơ bản về điểm, đường thẳng, mặt phẳng, các phép biến đổi hình chiếu, đường, mặt và các loại hình chiếu trục đo thường dùng | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Mạnh Môn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 6567 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-22 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.09894 |r 2018-02-22 |v 45000.00 |w 2018-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 6568 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-22 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.09895 |r 2018-02-22 |v 45000.00 |w 2018-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 6569 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-22 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.09896 |r 2018-02-22 |v 45000.00 |w 2018-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 6570 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-22 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.09897 |r 2018-02-22 |v 45000.00 |w 2018-02-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 6571 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-22 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.09898 |r 2018-02-22 |v 45000.00 |w 2018-02-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||