Giáo trình nguyên lý máy
Nội dung nghiên cứu khái niệm cơ bản máy học, nguyên lý học thống kê, ứng dụng nhận dạng chữ viết tay, phân lớp dữ liệu văn bản.
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Xây dựng
2012
|
| 版: | Tái bản |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01778nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_27439 | ||
| 008 | 180223b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1314 |d 1314 | ||
| 020 | |c 52000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.8 |b G454 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình nguyên lý máy |c Bùi Lê Gôn (chủ biên), [et al.] |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2012 | ||
| 300 | |a 163 tr. |b Hình vẽ |c 27cm | ||
| 500 | |a Đầu trang bìa ghi: Trường Đại học Xây Dựng | ||
| 520 | |a Nội dung nghiên cứu khái niệm cơ bản máy học, nguyên lý học thống kê, ứng dụng nhận dạng chữ viết tay, phân lớp dữ liệu văn bản. | ||
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Chính | |
| 700 | 1 | |a Ngô Thanh Long | |
| 700 | 1 | |a Lê Hồng Chương | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_G454 |7 0 |9 6639 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |o 621.8 G454 |p MD.09774 |r 2018-02-23 |v 52000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_G454 |7 0 |9 8353 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 4 |o 621.8 G454 |p MD.09775 |r 2020-06-15 |s 2020-06-09 |v 52000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_G454 |7 0 |9 8354 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621.8 G454 |p MD.09776 |r 2018-05-22 |v 52000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_G454 |7 0 |9 8355 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 5 |m 1 |o 621.8 G454 |p MD.09777 |r 2020-05-18 |s 2020-05-07 |v 52000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_800000000000000_G454 |7 0 |9 8356 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 5 |m 1 |o 621.8 G454 |p MD.09778 |r 2020-06-08 |s 2020-06-04 |v 52000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||