Chi tiết máy Tập 2
Nội dung nói về những vấn đề cơ bản về chi tiết máy như: truyền động xích, truyền động đai, động vít, đai ốc, các trục, ổ trục, khớp nối và lò xo
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H.
Giáo dục
2011
|
| Edició: | Tái bản lần thứ 11 |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01688nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_27596 | ||
| 008 | 180224b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1322 |d 1322 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621.82 |b H307/T.2 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Trọng Hiệp | |
| 245 | 1 | 0 | |a Chi tiết máy |n Tập 2 |c Nguyễn Trọng Hiệp |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 11 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2011 | ||
| 300 | |a 143 tr. |b Hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | |a Nội dung nói về những vấn đề cơ bản về chi tiết máy như: truyền động xích, truyền động đai, động vít, đai ốc, các trục, ổ trục, khớp nối và lò xo | ||
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_820000000000000_H307_T_2 |7 0 |9 6649 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-24 |o 621.82 H307/T.2 |p MD.09983 |r 2018-02-24 |v 30000.00 |w 2018-02-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_820000000000000_H307_T_2 |7 0 |9 8437 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621.82 H307/T.2 |p MD.09984 |r 2018-05-22 |v 30000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_820000000000000_H307_T_2 |7 0 |9 8438 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621.82 H307/T.2 |p MD.09985 |r 2018-05-22 |v 30000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_820000000000000_H307_T_2 |7 0 |9 8439 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 1 |o 621.82 H307/T.2 |p MD.09986 |r 2019-08-02 |s 2019-06-18 |v 30000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_820000000000000_H307_T_2 |7 0 |9 8440 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 2 |o 621.82 H307/T.2 |p MD.09987 |r 2020-07-21 |s 2020-07-18 |v 30000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||