Công nghệ vật liệu mới
các kiến thức về công nghệ vật liệu kim loại bột (tính chất, chế tạo); Công nghệ vật liệu composite; Công nghệ vật liệu Nano
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Tp Hồ Chí Minh
Đại Học Quốc gia tp Hồ Chí Minh
2014
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02471nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_27724 | ||
| 008 | 180224b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1328 |d 1328 | ||
| 020 | |a 9786047323944 |c 23000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 620.11 |b D105 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Dán | |
| 245 | 1 | |a Công nghệ vật liệu mới |c Nguyễn Văn Dán | |
| 260 | |a Tp Hồ Chí Minh |b Đại Học Quốc gia tp Hồ Chí Minh |c 2014 | ||
| 300 | |a 212 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia tp Hồ Chí Minh - trường Đại học Bách Khoa | ||
| 520 | |a các kiến thức về công nghệ vật liệu kim loại bột (tính chất, chế tạo); Công nghệ vật liệu composite; Công nghệ vật liệu Nano | ||
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 6654 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-24 |o 620.11 D105 |p MD.09993 |r 2018-02-24 |v 23000.00 |w 2018-02-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8288 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.09950 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8289 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.09951 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8290 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.09952 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8291 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.09953 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8292 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.10622 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8293 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.10623 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8294 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.10624 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8295 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.10625 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_110000000000000_D105 |7 0 |9 8296 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.11 D105 |p MD.10626 |r 2018-05-22 |v 23000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


