Chăm sóc sức khỏe trẻ em : Dùng cho đào tạo cử nhân ngành Điều dưỡng

Chăm sóc sức khỏe trẻ em gồm 30 bài về Nhi khoa cơ sở và chăm sóc trẻ em bị các bệnh thường gặp. Đây là tài liệu dạy - học cho sinh viên đại học điều dưỡng và là tài liệu tham khảo cho các cán bộ y tế quan tâm đến lĩnh vực chăm sóc sức...

Πλήρης περιγραφή

Αποθηκεύτηκε σε:
Λεπτομέρειες βιβλιογραφικής εγγραφής
Κύριος συγγραφέας: Đinh Ngọc Đệ (Chủ biên)
Άλλοι συγγραφείς: Nguyễn Thị Lan Anh, Nguyễn Kim Hà, Phan Thị Minh Hạnh
Μορφή: Βιβλίο
Γλώσσα:Vietnamese
Έκδοση: H. Giáo dục Việt Nam 2015
Έκδοση:Tái bản lần thứ nhất
Θέματα:
Ετικέτες: Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02406nam a22003017a 4500
001 NCT_29184
008 180413b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 1403  |d 1403 
020 |c 70000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 618.92  |b Đ250 
100 1 |a Đinh Ngọc Đệ  |e Chủ biên 
245 1 |a Chăm sóc sức khỏe trẻ em  |b : Dùng cho đào tạo cử nhân ngành Điều dưỡng  |c Đinh Ngọc Đệ. Nguyễn Thị Lan Anh, Nguyễn Kim Hà, Phan Thị Minh Hạnh 
250 |a Tái bản lần thứ nhất 
260 |a H.  |b Giáo dục Việt Nam  |c 2015 
300 |a 267tr.  |b biểu đồ, minh họa  |c 27cm 
520 |a Chăm sóc sức khỏe trẻ em gồm 30 bài về Nhi khoa cơ sở và chăm sóc trẻ em bị các bệnh thường gặp. Đây là tài liệu dạy - học cho sinh viên đại học điều dưỡng và là tài liệu tham khảo cho các cán bộ y tế quan tâm đến lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trẻ em. Kèm theo cuốn sách Chăm sóc sức khỏe trẻ em, các tác giả biên soạn Câu hỏi lượng giá chăm sóc sức khỏe trẻ em thành một cuốn sách riêng.  
653 |a Y đa khoa 
700 1 |a Nguyễn Thị Lan Anh 
700 1 |a Nguyễn Kim Hà 
700 1 |a Phan Thị Minh Hạnh 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 618_920000000000000_Đ250  |7 0  |9 6848  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 618.92 Đ250  |p MD.11112  |r 2018-04-13  |v 70000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 618_920000000000000_Đ250  |7 0  |9 12549  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 618.92 Đ250  |p MD.12587  |r 2018-07-12  |v 70000.00  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 618_920000000000000_Đ250  |7 0  |9 12550  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 618.92 Đ250  |p MD.12588  |r 2018-07-12  |v 70000.00  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 618_920000000000000_Đ250  |7 0  |9 12551  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 618.92 Đ250  |p MD.12589  |r 2018-07-12  |v 70000.00  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 618_920000000000000_Đ250  |7 0  |9 12552  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 618.92 Đ250  |p MD.12590  |r 2018-07-12  |v 70000.00  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 618_920000000000000_Đ250  |7 0  |9 12553  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 618.92 Đ250  |p MD.12586  |r 2018-07-12  |v 70000.00  |w 2018-07-12  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ