Vi sinh vật y học : sách đào tạo bác sĩ đa khoa
Gồm 3 phần chính: - Đại cương vi sinh y học - Một số vi khuẩn gây bệnh thường gập - Một số virus gây bệnh thường gập
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Y học
2013
|
| Upplaga: | Tái bản lần thứ nhất |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02036nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_29496 | ||
| 008 | 180413b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1420 |d 1420 | ||
| 020 | |c 99000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.9 |b Ch312 |
| 100 | 1 | |a Lê Huy Chính |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vi sinh vật y học |b : sách đào tạo bác sĩ đa khoa |c Lê Huy Chính |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 2013 | ||
| 300 | |a 395 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y Tế | ||
| 520 | 3 | |a Gồm 3 phần chính: - Đại cương vi sinh y học - Một số vi khuẩn gây bệnh thường gập - Một số virus gây bệnh thường gập | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_900000000000000_CH312 |7 0 |9 6877 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-13 |l 1 |o 616.9 Ch312 |p MD.11039 |r 2019-03-06 |s 2019-03-06 |v 99000.00 |w 2018-04-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_900000000000000_CH312 |7 0 |9 6878 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-13 |l 11 |o 616.9 Ch312 |p MD.11040 |r 2021-05-05 |s 2021-04-23 |v 99000.00 |w 2018-04-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_900000000000000_CH312 |7 0 |9 12526 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 9 |o 616.9 Ch312 |p MD.12570 |r 2021-04-07 |s 2021-03-26 |v 99000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_900000000000000_CH312 |7 0 |9 12527 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 10 |m 1 |o 616.9 Ch312 |p MD.12571 |r 2020-09-22 |s 2020-09-10 |v 99000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_900000000000000_CH312 |7 0 |9 12528 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 5 |o 616.9 Ch312 |p MD.12572 |r 2020-08-26 |s 2020-08-17 |v 99000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_900000000000000_CH312 |7 0 |9 12529 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 12 |o 616.9 Ch312 |p MD.12573 |r 2020-11-05 |s 2020-10-27 |v 99000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_900000000000000_CH312 |7 0 |9 12530 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 6 |m 1 |o 616.9 Ch312 |p MD.12574 |r 2020-09-03 |s 2020-08-17 |v 99000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||