Bài tập điện tâm đồ : Dùng cho sinh viên y khoa và bác sĩ đa khoa thực hành

Qua 100 bài tập về điện tâm đồ đã được chọn lọc sao cho phù hợp với nhu cầu thiết thực trong thực hành LS hàng ngày, các bệnh lý thường gặp để nhằm giúp cho người đọc có những hiểu biết sâu sắc hơn và cần thiết đối với thực hàn...

ver descrição completa

Na minha lista:
Detalhes bibliográficos
Autor principal: Englert, M
Outros Autores: Benrnard, R., Trương Thanh Hương (Người dịch), Phạm Thái Sơn (Người dịch), Vũ Quỳnh Nga, Phạm Gia Khải (Hiệu đính)
Formato: Livro
Idioma:Vietnamese
Publicado em: H. Y học 2011
Assuntos:
Tags: Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 04257nam a22004697a 4500
001 NCT_29611
008 180413b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 1426  |d 1426 
020 |c 130000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 616.12075  |b E57 
100 1 |a Englert, M 
245 1 0 |a Bài tập điện tâm đồ  |b : Dùng cho sinh viên y khoa và bác sĩ đa khoa thực hành  |c M. Englert, R. Bernard 
260 |a H.  |b Y học  |c 2011 
300 |a 227 tr.  |b Minh họa  |c 27cm 
520 3 |a Qua 100 bài tập về điện tâm đồ đã được chọn lọc sao cho phù hợp với nhu cầu thiết thực trong thực hành LS hàng ngày, các bệnh lý thường gặp để nhằm giúp cho người đọc có những hiểu biết sâu sắc hơn và cần thiết đối với thực hành LS 
653 |a Hình Ảnh Y học 
700 1 |a Benrnard, R. 
700 1 |a Trương Thanh Hương  |e Người dịch 
700 1 |a Phạm Thái Sơn  |e Người dịch 
700 1 |a Vũ Quỳnh Nga 
700 1 |a Phạm Gia Khải  |e Hiệu đính 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6885  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.11924  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6886  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.11925  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6887  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |l 1  |o 616.12075 E57  |p MD.11926  |r 2021-01-22  |s 2021-01-14  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6888  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |l 1  |o 616.12075 E57  |p MD.11927  |r 2020-06-10  |s 2020-05-25  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6889  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.12054  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6890  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.06217  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6891  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.06218  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6892  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.06219  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6893  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.06220  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6894  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.06221  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6895  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |l 1  |o 616.12075 E57  |p MD.06222  |r 2020-06-02  |s 2020-05-22  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6896  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.06223  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6897  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |l 1  |o 616.12075 E57  |p MD.06224  |r 2020-06-02  |s 2020-05-19  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 6898  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-13  |o 616.12075 E57  |p MD.06227  |r 2018-04-13  |v 130000.00  |w 2018-04-13  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 15807  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-23  |l 1  |o 616.12075 E57  |p MD.14414  |r 2020-05-26  |s 2020-05-19  |v 130000.00  |w 2019-02-23  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 15808  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-23  |o 616.12075 E57  |p MD.14415  |r 2019-02-23  |v 130000.00  |w 2019-02-23  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 15809  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-23  |o 616.12075 E57  |p MD.14416  |r 2019-10-01  |v 130000.00  |w 2019-02-23  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 15810  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-23  |o 616.12075 E57  |p MD.14417  |r 2019-02-23  |v 130000.00  |w 2019-02-23  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 616_120750000000000_E57  |7 0  |9 15811  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-23  |l 1  |o 616.12075 E57  |p MD.14418  |r 2020-05-22  |s 2020-05-19  |v 130000.00  |w 2019-02-23  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ