Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về tai mũi họng : Ban hành kèm theo Quyết định số 5634/QĐ-BYT ngày 31/12/2015 của Bộ trưởng Bộ Y Tế

Tài liệu bao gồm 63 bài hướng dẫn một số bệnh về tai mũi họng. Trong đó, tập trung vào hướng dẫn thực hành chẩn đoán và điều trị, vì vậy sẽ rất hữu ích cho các thầy thuốc đa khoa, chuyên khoa trong thực hành lâm sàng hàng ngày....

全面介紹

Đã lưu trong:
書目詳細資料
主要作者: Nguyễn Thị Xuyên (Chủ biên)
企業作者: Bộ Y Tế
其他作者: Võ Thanh Quang (Đồng chủ biên), Lương Ngọc Khuê (Đồng chủ biên)
格式: 圖書
語言:Vietnamese
出版: H. Y học 2016
主題:
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02532nam a22003137a 4500
001 NCT_29873
008 180414b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 1438  |d 1438 
020 |a 9786046618010  |c 95000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 617  |b X527 
100 1 |a Nguyễn Thị Xuyên  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về tai mũi họng  |b : Ban hành kèm theo Quyết định số 5634/QĐ-BYT ngày 31/12/2015 của Bộ trưởng Bộ Y Tế  |c Nguyễn Thị Xuyên, Võ Thanh Quang, Lương Ngọc Khuê 
260 |a H.  |b Y học  |c 2016 
300 |a 299 tr.  |b Minh họa  |c 27cm 
520 3 |a Tài liệu bao gồm 63 bài hướng dẫn một số bệnh về tai mũi họng. Trong đó, tập trung vào hướng dẫn thực hành chẩn đoán và điều trị, vì vậy sẽ rất hữu ích cho các thầy thuốc đa khoa, chuyên khoa trong thực hành lâm sàng hàng ngày. 
653 |a Y đa khoa 
700 1 |a Võ Thanh Quang  |e Đồng chủ biên 
700 1 |a Lương Ngọc Khuê  |e Đồng chủ biên 
710 2 |a Bộ Y Tế 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 6942  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-14  |o 617 X527  |p MD.11650  |r 2018-04-14  |v 95000.00  |w 2018-04-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 6943  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-14  |l 1  |o 617 X527  |p MD.11651  |r 2019-01-19  |s 2018-12-18  |v 95000.00  |w 2018-04-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 6944  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-14  |o 617 X527  |p MD.10841  |r 2018-04-14  |v 95000.00  |w 2018-04-14  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 15530  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-16  |o 617 X527  |p MD.14276  |r 2019-02-16  |v 95000.00  |w 2019-02-16  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 15531  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-16  |o 617 X527  |p MD.14277  |r 2019-02-16  |v 95000.00  |w 2019-02-16  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 15532  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-16  |o 617 X527  |p MD.14278  |r 2019-02-16  |v 95000.00  |w 2019-02-16  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 15533  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-16  |o 617 X527  |p MD.14279  |r 2019-02-16  |v 95000.00  |w 2019-02-16  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_000000000000000_X527  |7 0  |9 15534  |a 000001  |b 000001  |d 2019-02-16  |l 1  |o 617 X527  |p MD.14280  |r 2020-10-06  |s 2020-09-29  |v 95000.00  |w 2019-02-16  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ