Tế bào gốc và bệnh lý tế bào gốc tạo máu chẩn đoán - phân loại - điều trị = Stem cells and pathology of hemopoietic stem cells diagnosis - classification - therapy
Cung cấp các phương thức chuẩn đoán, phân loại và điều trị các bệnh lý về tế bào gốc
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Y học
2008
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ nhất có sữa chữa và bổ sung |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01767nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_30572 | ||
| 008 | 180417b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1471 |d 1471 | ||
| 020 | |c 110000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.027 |b Ph121 |
| 100 | 1 | |a Đỗ Trung Phấn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tế bào gốc và bệnh lý tế bào gốc tạo máu chẩn đoán - phân loại - điều trị |b = Stem cells and pathology of hemopoietic stem cells diagnosis - classification - therapy |c Đõ Trung Phấn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất có sữa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 2008 | ||
| 300 | |a 451 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp các phương thức chuẩn đoán, phân loại và điều trị các bệnh lý về tế bào gốc | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_027000000000000_PH121 |7 0 |9 7079 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-17 |l 5 |o 616.027 Ph121 |p MD.10898 |r 2021-01-05 |s 2020-11-11 |v 110000.00 |w 2018-04-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_027000000000000_PH121 |7 0 |9 7080 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-17 |o 616.027 Ph121 |p MD.11775 |r 2018-04-17 |v 110000.00 |w 2018-04-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_027000000000000_PH121 |7 0 |9 7081 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-17 |o 616.027 Ph121 |p MD.00201 |r 2018-04-17 |v 110000.00 |w 2018-04-17 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_027000000000000_PH121 |7 0 |9 12540 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 2 |o 616.027 Ph121 |p MD.12579 |r 2020-11-05 |s 2020-10-20 |v 110000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_027000000000000_PH121 |7 0 |9 12541 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 1 |o 616.027 Ph121 |p MD.12580 |r 2019-09-06 |s 2019-09-05 |v 110000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||