Ký sinh trùng : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa
Trình bày đại cương về ký sinh trùng, đơn bào ký sinh, giun sán ký sinh, tiết túc y học, nấm ký sinh. Một số đặc điểm, tác hại, chẩn đoán, điều trị và phòng chống bệnh ký sinh trùng
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Y học
2007
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02472nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_30930 | ||
| 008 | 180418b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1488 |d 1488 | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 614.55 |b Th121 |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Thân |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ký sinh trùng |b : Sách đào tạo bác sĩ đa khoa |c Phạm Văn Thân |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2007 | ||
| 300 | |a 330tr. |b minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày đại cương về ký sinh trùng, đơn bào ký sinh, giun sán ký sinh, tiết túc y học, nấm ký sinh. Một số đặc điểm, tác hại, chẩn đoán, điều trị và phòng chống bệnh ký sinh trùng | |
| 653 | |a Dược học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 7134 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-18 |o 614.55 Th121 |p MD.10991 |r 2018-04-18 |v 60000.00 |w 2018-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 7215 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |o 614.55 Th121 |p MD.04822 |r 2018-08-28 |v 60000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 7216 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |l 2 |m 1 |o 614.55 Th121 |p MD.04823 |r 2020-10-13 |s 2020-09-22 |v 60000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 7217 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |o 614.55 Th121 |p MD.04824 |r 2018-04-19 |v 60000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 7218 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |o 614.55 Th121 |p MD.04825 |r 2018-04-19 |v 60000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 11097 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |o 614.55 Th121 |p MD.12271 |r 2018-06-16 |v 60000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 11098 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 614.55 Th121 |p MD.12272 |r 2019-10-14 |s 2019-09-30 |v 60000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 11099 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 3 |o 614.55 Th121 |p MD.12273 |r 2020-09-23 |s 2020-09-09 |v 60000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 11100 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 614.55 Th121 |p MD.12274 |r 2020-09-16 |s 2020-08-25 |v 60000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_550000000000000_TH121 |7 0 |9 11101 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-16 |l 1 |o 614.55 Th121 |p MD.12275 |r 2019-09-30 |s 2019-09-17 |v 60000.00 |w 2018-06-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||