Giải phẫu - sinh lý : Sách dùng cho các trường trung học y tế
Tài liệu gồm 2 phần: Giải phẫu học và sinh lý học. mỗi phần có các chương /mục với số tiết học dựa trên quy định của chương trình.
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Y học
2011
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02501nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_34679 | ||
| 008 | 180508b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1676 |d 1676 | ||
| 020 | |c 91000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 612 |b Gi103 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giải phẫu - sinh lý |b : Sách dùng cho các trường trung học y tế |c Bộ Y Tế |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2011 | ||
| 300 | |a 402 tr. |b Hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Tài liệu gồm 2 phần: Giải phẫu học và sinh lý học. mỗi phần có các chương /mục với số tiết học dựa trên quy định của chương trình. | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Huy |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Lê Bá Thúc |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 7947 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 3 |o 612 Gi103 |p MD.12122 |r 2020-03-17 |s 2020-03-05 |v 91000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 7948 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 1 |o 612 Gi103 |p MD.04903 |r 2019-04-22 |s 2019-04-22 |v 91000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 7949 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 612 Gi103 |p MD.04906 |r 2018-05-08 |v 91000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 7950 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 1 |o 612 Gi103 |p MD.04908 |r 2018-12-04 |s 2018-11-21 |v 91000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 7951 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 3 |m 1 |o 612 Gi103 |p MD.04912 |r 2020-12-26 |s 2020-12-04 |v 91000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 7952 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 4 |o 612 Gi103 |p MD.04910 |r 2020-09-22 |s 2020-09-08 |v 91000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 14897 |a 000001 |b 000001 |d 2018-11-16 |l 3 |o 612 Gi103 |p MD.04902 |r 2020-11-11 |s 2020-11-02 |v 91000.00 |w 2018-11-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 16489 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-09 |l 4 |o 612 Gi103 |p MD.04905 |r 2020-05-19 |s 2020-05-05 |v 91000.00 |w 2019-04-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 16795 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-22 |l 4 |m 1 |o 612 Gi103 |p MD.04907 |r 2020-05-27 |s 2020-05-20 |v 91000.00 |w 2019-04-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 612_000000000000000_GI103 |7 0 |9 20957 |a 000001 |b 000001 |d 2021-01-19 |l 1 |o 612 Gi103 |p MD.04909 |r 2021-04-20 |s 2021-04-06 |v 91000.00 |w 2021-01-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||