Danh pháp hóa học hữu cơ
Nội dung quyển sách bao gồm danh pháp tất cả các loại chất hữu cơ. Các nhóm chức và hợp chất được trình bày theo thứ tự ưu tiên. Các hợp chất có nhiều chức đều được phân tích và cách đặt tên căn cứ vào nhóm chức ưu tiên cao nhất...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Y học
2013
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04441nam a22004697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_34705 | ||
| 008 | 180508b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1677 |d 1677 | ||
| 020 | |c 140000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 574.04 |b K600 |
| 100 | 1 | |a Trương Thế Kỷ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Danh pháp hóa học hữu cơ |c Trương Thế Kỷ, Đặng Văn Tịnh, Nguyễn Ngọc Vinh |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2013 | ||
| 300 | |a 366 tr. |b Minh họa |c 26cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung quyển sách bao gồm danh pháp tất cả các loại chất hữu cơ. Các nhóm chức và hợp chất được trình bày theo thứ tự ưu tiên. Các hợp chất có nhiều chức đều được phân tích và cách đặt tên căn cứ vào nhóm chức ưu tiên cao nhất làm gốc chất. | |
| 653 | |a Dược học | ||
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Tịnh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Vinh | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7953 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04836 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7954 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04835 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7955 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 2 |o 574.04 K600 |p MD.04860 |r 2018-12-27 |s 2018-12-20 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7956 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 1 |o 574.04 K600 |p MD.04848 |r 2019-03-05 |s 2019-02-19 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7957 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04849 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7958 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04850 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7959 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04851 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7960 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04852 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7961 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04853 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7962 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04854 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7963 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 1 |o 574.04 K600 |p MD.04855 |r 2018-09-10 |s 2018-08-28 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7964 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04856 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7965 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04857 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7966 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04895 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7967 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 1 |o 574.04 K600 |p MD.04896 |r 2018-05-22 |s 2018-05-17 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7968 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04897 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7969 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04898 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7970 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04899 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7971 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |l 1 |o 574.04 K600 |p MD.04900 |r 2018-12-27 |s 2018-12-20 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 7972 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-08 |o 574.04 K600 |p MD.04901 |r 2018-05-08 |v 140000.00 |w 2018-05-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 574_040000000000000_K600 |7 0 |9 16250 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-13 |o 574.04 K600 |p MD.14939 |r 2019-03-13 |v 140000.00 |w 2019-03-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||