Sinh học phân tử và miễm dịch học trong bệnh lý hô hấp
Nội dung tài liệu dề cập đến vấn đề hoạt động của phổi trong chuyển hóa phân tử vật chất, cơ chế bảo vệ dịch thể, tế bào của phổi,..
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Y học
2000
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02358nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_35389 | ||
| 008 | 180515b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1708 |d 1708 | ||
| 020 | |c 16800 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.200479 |b S106 |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Sáng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sinh học phân tử và miễm dịch học trong bệnh lý hô hấp |c Trần Văn Sáng |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2000 | ||
| 300 | |b 209tr. |e 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu dề cập đến vấn đề hoạt động của phổi trong chuyển hóa phân tử vật chất, cơ chế bảo vệ dịch thể, tế bào của phổi,.. | |
| 653 | |a Y Đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8159 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10268 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8160 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10269 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8161 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10270 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8162 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10271 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8163 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10272 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8164 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10273 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8165 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10274 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8166 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10275 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8167 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10276 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_200479000000000_S106 |7 0 |9 8168 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-15 |o 616.200479 S106 |p MD.10277 |r 2018-05-15 |v 16800.00 |w 2018-05-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||