Thủy lực giáo trình chuyên môn
Nội dung tài liệu gồm 6 chương: chương 1 Chuyển động không đều trong lòng dẫn hở; Chương 2 Nước nhảy; Chương 3 Đập tràn; Chương 4 Nối tiếp và tiêu năng ở hạ lưu công trình; Chương 5 Chảy dưới cửa cống; Chương 6 Chuyển động của nước...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Xây dựng
2014
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02135nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_35958 | ||
| 008 | 180522b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1734 |d 1734 | ||
| 020 | |c 66000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 621 |b T103 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Tài | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thủy lực giáo trình chuyên môn |c Nguyễn Tài |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2014 | ||
| 300 | |a 125tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu gồm 6 chương: chương 1 Chuyển động không đều trong lòng dẫn hở; Chương 2 Nước nhảy; Chương 3 Đập tràn; Chương 4 Nối tiếp và tiêu năng ở hạ lưu công trình; Chương 5 Chảy dưới cửa cống; Chương 6 Chuyển động của nước ngầm | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8388 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621 T103 |p MD.10682 |r 2018-05-22 |v 66000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8389 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621 T103 |p MD.10683 |r 2018-05-22 |v 66000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8390 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621 T103 |p MD.10684 |r 2018-05-22 |v 66000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8391 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621 T103 |p MD.10685 |r 2018-05-22 |v 66000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8392 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 621 T103 |p MD.10686 |r 2018-05-22 |v 66000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8555 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 621 T103 |p MD.08309 |r 2018-05-23 |v 66000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8680 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 621 T103 |p MD.08307 |r 2018-05-23 |v 66000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_000000000000000_T103 |7 0 |9 8860 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-25 |o 621 T103 |p MD.08308 |r 2018-05-25 |v 66000.00 |w 2018-05-25 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||