Tham nhũng mưu mô và trừng phạt : Sách chuyên khảo
Nội dung đề cập tới giải pháp chống tham nhũng thành công của một số quốc gia, đồng thời mô tả sự khốc liệt của cuộc chiến phòng chống tham nhũng cả về phương diện pháp lý và thực tiễn....
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Chính trị Quốc gia Sự thật
2017
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02434nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_36138 | ||
| 008 | 180523b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1743 |d 1743 | ||
| 020 | |a 9786045727393 |c 40000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 364.1323 |b H100 |
| 100 | 1 | |a Hà Hồng Hà | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tham nhũng mưu mô và trừng phạt |b : Sách chuyên khảo |c Hà Hồng Hà |
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia Sự thật |c 2017 | ||
| 300 | |a 176tr. |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung đề cập tới giải pháp chống tham nhũng thành công của một số quốc gia, đồng thời mô tả sự khốc liệt của cuộc chiến phòng chống tham nhũng cả về phương diện pháp lý và thực tiễn. | |
| 653 | |a Khoa học Cơ bản | ||
| 655 | |a Kinh tế Chính trị | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19375 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.11234 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19376 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.11235 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19377 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |l 1 |o 364.1323 H100 |p MD.11236 |r 2021-03-15 |s 2021-03-12 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19378 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.11237 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19379 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.11238 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19380 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.12155 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19381 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.12156 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19382 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |l 1 |o 364.1323 H100 |p MD.12157 |r 2020-11-19 |s 2020-11-05 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19383 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.12158 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 364_132300000000000_H100 |7 0 |9 19384 |a 000001 |b 000001 |d 2020-04-18 |o 364.1323 H100 |p MD.12159 |r 2020-04-18 |w 2020-04-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


