Sổ tay xử lý sự cố công trình xây dựng Tập 2
Sách giúp cho các kỹ sư xây dựng có kiến thức tương đối đầy đủ để xử lý hầu hết các sự cố công trình và sẽ nhanh chóng xử lý tình huống khi gặp phải.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Xây dựng
2001
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01799nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_36644 | ||
| 008 | 180523b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1768 |d 1768 | ||
| 020 | |c 46000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 690.24 |b H102/T.2 |
| 100 | 1 | |a Vương Hách |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay xử lý sự cố công trình xây dựng |b |n Tập 2 |c Vương Hách (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2001 | ||
| 300 | |a 301tr. |b Mô hình |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách giúp cho các kỹ sư xây dựng có kiến thức tương đối đầy đủ để xử lý hầu hết các sự cố công trình và sẽ nhanh chóng xử lý tình huống khi gặp phải. | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đặng Sơn |e Biên dich | |
| 700 | 1 | |a Vũ Trường Hạo |e Hiệu đính | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_240000000000000_H102_T_2 |7 0 |9 8728 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690.24 H102/T.2 |p MD.08151 |r 2018-05-23 |v 46000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_240000000000000_H102_T_2 |7 0 |9 8729 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690.24 H102/T.2 |p MD.08152 |r 2018-05-23 |v 46000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_240000000000000_H102_T_2 |7 0 |9 8730 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690.24 H102/T.2 |p MD.08153 |r 2018-05-23 |v 46000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_240000000000000_H102_T_2 |7 0 |9 8731 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690.24 H102/T.2 |p MD.08154 |r 2018-05-23 |v 46000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 690_240000000000000_H102_T_2 |7 0 |9 8732 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 690.24 H102/T.2 |p MD.08155 |r 2018-05-23 |v 46000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||