Quy hoạch thủy lợi
Sách Quy hoạch thủy lợi giới thiệu các phương pháp, kỹ thuật huy hoạch và tối ưu hóa khi lựa chọn quy mô, địam điểm, thời gian xây dựng một dự án thủy lợi.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Xây dựng
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01696nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_37057 | ||
| 008 | 180526b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1789 |d 1789 | ||
| 020 | |c 115000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 627 |b B116 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thượng Bằng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quy hoạch thủy lợi |c Nguyễn Trọng Bằng, Ngô Tuấn Kiệt, Phạm Đức Cường |
| 260 | |a H. |b Xây dựng | ||
| 300 | |a 253 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | |a Sách Quy hoạch thủy lợi giới thiệu các phương pháp, kỹ thuật huy hoạch và tối ưu hóa khi lựa chọn quy mô, địam điểm, thời gian xây dựng một dự án thủy lợi. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 700 | 1 | |a Ngô Tuấn Kiệt | |
| 700 | 1 | |a Phạm Đức Cường | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_000000000000000_B116 |7 0 |9 8881 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 627 B116 |p MD.08314 |r 2018-05-26 |v 115000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_000000000000000_B116 |7 0 |9 8885 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 627 B116 |p MD.08310 |r 2018-05-26 |v 115000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_000000000000000_B116 |7 0 |9 8886 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 627 B116 |p MD.08311 |r 2018-05-26 |v 115000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_000000000000000_B116 |7 0 |9 8887 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 627 B116 |p MD.08312 |r 2018-05-26 |v 115000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 627_000000000000000_B116 |7 0 |9 8888 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-26 |o 627 B116 |p MD.08313 |r 2018-05-26 |v 115000.00 |w 2018-05-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||