Tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng
Sách trình bày nội dung cơ bản của tiếng Anh chuyên ngành xây dựng, đồng thời chú trọng tới việc luyện tập các kĩ năng cơ bản như diễn đạt, thuyết trình, dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng....
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H.
Xây dựng
2015
|
| Édition: | Tái bản |
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01656nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_37565 | ||
| 008 | 180531b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1814 |d 1814 | ||
| 020 | |c 86000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.24 |b C971 |
| 100 | 1 | |a Cumming, James | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng |c James Cumming; Đỗ Hữu Tài (dịch), Hoàng Anh Dũng (hiệu đính) |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2015 | ||
| 300 | |a 237 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách trình bày nội dung cơ bản của tiếng Anh chuyên ngành xây dựng, đồng thời chú trọng tới việc luyện tập các kĩ năng cơ bản như diễn đạt, thuyết trình, dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng. | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_C971 |7 0 |9 9030 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |o 428.24 C971 |p MD.08939 |r 2018-05-31 |v 86000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_C971 |7 0 |9 9031 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |l 1 |o 428.24 C971 |p MD.08940 |q 2022-02-27 |r 2022-02-12 |s 2022-02-12 |v 86000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_C971 |7 0 |9 9032 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |o 428.24 C971 |p MD.09068 |r 2018-05-31 |v 86000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_C971 |7 0 |9 9033 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |l 2 |o 428.24 C971 |p MD.08480 |q 2022-03-02 |r 2022-02-16 |s 2022-02-16 |v 86000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||