Kiến trúc cảnh quan Xí nghiệp công nghiệp
Nội dung tài liệu bao gồm: Những vấn đề chung của tổ chức kiến trúc cảnh quan trong không gian xí nghiệp công nghiệp; Tình hình tổ chức kiến trúc cảnh quan; Cơ sở chủ yếu thiết kế kiến trúc; Thiết kế kiến trúc cảnh quan các không gian...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Nhà xuất bản Xây dựng
|
| Eagrán: | Tái bản |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01607nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_37935 | ||
| 008 | 180601b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1832 |d 1832 | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 727.7 |b N.104 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Nam | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kiến trúc cảnh quan Xí nghiệp công nghiệp |c Nguyễn Nam |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Nhà xuất bản Xây dựng | ||
| 300 | |a 159tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu bao gồm: Những vấn đề chung của tổ chức kiến trúc cảnh quan trong không gian xí nghiệp công nghiệp; Tình hình tổ chức kiến trúc cảnh quan; Cơ sở chủ yếu thiết kế kiến trúc; Thiết kế kiến trúc cảnh quan các không gian | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 727_700000000000000_N_104 |7 0 |9 9174 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |o 727.7 N.104 |p MD.08716 |r 2018-06-01 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 727_700000000000000_N_104 |7 0 |9 9175 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |l 1 |o 727.7 N.104 |p MD.08717 |r 2021-01-05 |s 2020-08-27 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 727_700000000000000_N_104 |7 0 |9 9176 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |l 1 |o 727.7 N.104 |p MD.08718 |r 2020-09-11 |s 2020-08-18 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 727_700000000000000_N_104 |7 0 |9 9177 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-01 |l 1 |o 727.7 N.104 |p MD.08719 |r 2020-10-13 |s 2020-08-27 |v 50000.00 |w 2018-06-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||