Cấu tạo nguyên tử và liên kết hoá học Tập 2
Nội dung tài liệu trình bày những kiến thức cơ bản về cấu tạo phân tử và liên kết hoá học, cấu tạo hình học, tính chất của phân tử, khảo sát phân tử bằng cơ học lượng tử, thuyết liên kết hoá trị, thuyết Orbital phân tử......
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo dục Việt Nam
2016
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02996nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_380 | ||
| 008 | 170927b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 19 |d 19 | ||
| 020 | |a 9786040084439 |c 105000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 541.240711 |b Th552/T.2 |
| 100 | 1 | |a Đào Đình Thức | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cấu tạo nguyên tử và liên kết hoá học |n Tập 2 |c Đào Đình Thức |
| 260 | |a Hà Nội |b Giáo dục Việt Nam |c 2016 | ||
| 300 | |a 431 tr. |b hình vẽ, bảng |c 27 cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày những kiến thức cơ bản về cấu tạo phân tử và liên kết hoá học, cấu tạo hình học, tính chất của phân tử, khảo sát phân tử bằng cơ học lượng tử, thuyết liên kết hoá trị, thuyết Orbital phân tử... | |
| 655 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 23 |a 000001 |b 000001 |d 2017-09-28 |l 1 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00020 |r 2017-10-02 |s 2017-10-02 |v 105000.00 |w 2017-09-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 215 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00123 |r 2017-10-02 |v 105000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 216 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-02 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00122 |r 2017-10-02 |v 105000.00 |w 2017-10-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 847 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00881 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 848 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00883 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 849 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00884 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 850 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00885 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 851 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00886 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 852 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00887 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 853 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00888 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 854 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00889 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240711000000000_TH552_T_2 |7 0 |9 855 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 541.240711 Th552/T.2 |p MD.00890 |r 2017-10-12 |v 105000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


