Cảnh báo khi dùng thuốc
Sách đặc biệt đề cập khá sâu về:Tương tác thuốc: khả năng một thuốc có thể làm thay đổi hiệu lực, cường độ tác dụng của một số khác nhau khi dùng đồng thời, về dược động học, về dược lực học và Tác dụng phụ:...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Y học
2008
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02298nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3812 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 192 |d 192 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 22rd ed. |a 615.6 |b Th307 |
| 100 | 1 | |a Phạm Thiệp | |
| 245 | 1 | |a Cảnh báo khi dùng thuốc |c Phạm Thiệp, Vũ Ngọc Thúy | |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2008 | ||
| 300 | |a 549 tr. |c 27 cm | ||
| 520 | |a Sách đặc biệt đề cập khá sâu về:Tương tác thuốc: khả năng một thuốc có thể làm thay đổi hiệu lực, cường độ tác dụng của một số khác nhau khi dùng đồng thời, về dược động học, về dược lực học và Tác dụng phụ: | ||
| 700 | |a Vũ Ngọc Thúy | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1064 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 2 |o 615.6 Th307 |p MD.01131 |r 2019-09-21 |s 2019-09-07 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1065 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.6 Th307 |p MD.01132 |r 2018-05-18 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1066 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.6 Th307 |p MD.01133 |r 2017-10-14 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1067 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 1 |o 615.6 Th307 |p MD.01134 |r 2019-10-04 |s 2019-09-06 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1068 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.6 Th307 |p MD.01135 |r 2017-10-14 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1069 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |l 1 |o 615.6 Th307 |p MD.01136 |r 2017-12-13 |s 2017-12-01 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1070 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.6 Th307 |p MD.01137 |r 2017-10-14 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1071 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.6 Th307 |p MD.01138 |r 2017-10-14 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_600000000000000_TH307 |7 0 |9 1072 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-14 |o 615.6 Th307 |p MD.01139 |r 2017-10-14 |v 250000.00 |w 2017-10-14 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||