Giáo trình kế toán tài chính Phần 5
Nội dung giáo trình gồm 7 chương: Chương 1: kế toán thuế Chương 2: Bảng cân đối kế toán Chương 3: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Chương 4: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Chương 5: Bản thuyết minh báo cáo tài chính Chương 6: Sai sót trong kê...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Lao động
2011
|
| Editie: | Tái bản lần 3 - Đã chỉnh sửa và bổ sung |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02306nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_40015 | ||
| 008 | 180608b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1928 |d 1928 | ||
| 020 | |c 89000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657.7 |b D561/P.5 |
| 100 | 1 | |a Bùi Văn Dương |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kế toán tài chính |n Phần 5 |c Bùi Văn Dương (chủ biên) ; Dương Thị Mai Hà Trâm, Hà Xuân Thạch, ... |
| 250 | |a Tái bản lần 3 - Đã chỉnh sửa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Lao động |c 2011 | ||
| 300 | |a 211 tr. |c 27 cm | ||
| 500 | |a ĐTS ghi: Trường đại học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh khoa kế toán - kiểm toán.Bộ môn kế toán tài chính | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung giáo trình gồm 7 chương: Chương 1: kế toán thuế Chương 2: Bảng cân đối kế toán Chương 3: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Chương 4: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Chương 5: Bản thuyết minh báo cáo tài chính Chương 6: Sai sót trong kế toán, thay đổi chính sách kế toán và ước tính kế toán Chương 7: Tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 700 | 1 | |a Dương Thị Mai Hà Trâm | |
| 700 | 1 | |a Hà Xuân Thạch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_700000000000000_D561_P_5 |7 0 |9 10383 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-12 |o 657.7 D561/P.5 |p MD.07652 |r 2018-06-12 |v 89000.00 |w 2018-06-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_700000000000000_D561_P_5 |7 0 |9 10384 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-12 |o 657.7 D561/P.5 |p MD.07653 |r 2018-06-12 |v 89000.00 |w 2018-06-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_700000000000000_D561_P_5 |7 0 |9 10385 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-12 |l 1 |o 657.7 D561/P.5 |p MD.07654 |r 2019-07-04 |s 2019-06-20 |v 89000.00 |w 2018-06-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_700000000000000_D561_P_5 |7 0 |9 10386 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-12 |o 657.7 D561/P.5 |p MD.07655 |r 2018-06-12 |v 89000.00 |w 2018-06-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_700000000000000_D561_P_5 |7 0 |9 10387 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-12 |o 657.7 D561/P.5 |p MD.07656 |r 2018-06-12 |v 89000.00 |w 2018-06-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||