Kế toán quản trị = Management Accounting Dùng cho sinh viên khối ngành Kinh tế

Nội dung sách bao gồm: Những vấn đề chung về kế toán quản trị, nhận diện chi phí và xác định giá thành sản phẩm, dự báo, kiểm soát chi phí và đánh giá trách nhiệm, các thông tin cần thiết cho các quyết định kinh doanh, phân tích và dự báo c...

全面介绍

Đã lưu trong:
书目详细资料
主要作者: Huỳnh Lợi
格式: 图书
语言:Vietnamese
出版: TP Hồ Chí Minh Phương Đông 2012
主题:
标签: 添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02423nam a22002897a 4500
001 NCT_40039
008 180609b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 1929  |d 1929 
020 |c 40000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 657.9  |b L462 
100 1 |a Huỳnh Lợi 
245 1 0 |a Kế toán quản trị = Management Accounting  |b Dùng cho sinh viên khối ngành Kinh tế  |c Huỳnh Lợi 
260 |a TP Hồ Chí Minh  |b Phương Đông  |c 2012 
300 |a 245 tr.  |b bảng  |c 24cm 
520 3 |a Nội dung sách bao gồm: Những vấn đề chung về kế toán quản trị, nhận diện chi phí và xác định giá thành sản phẩm, dự báo, kiểm soát chi phí và đánh giá trách nhiệm, các thông tin cần thiết cho các quyết định kinh doanh, phân tích và dự báo các chỉ sổ tài chính.  
653 |a Kế toán 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10047  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |l 1  |o 657.9 L462  |p MD.07920  |r 2020-09-21  |s 2020-08-17  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10048  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 657.9 L462  |p MD.07921  |r 2018-06-09  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10049  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |l 1  |o 657.9 L462  |p MD.07922  |r 2018-12-27  |s 2018-12-21  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10050  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 657.9 L462  |p MD.07923  |r 2021-06-07  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10051  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 657.9 L462  |p MD.07924  |r 2018-06-09  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10052  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 657.9 L462  |p MD.07925  |r 2018-06-09  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10053  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 657.9 L462  |p MD.07926  |r 2019-08-29  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10054  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |o 657.9 L462  |p MD.07927  |r 2018-06-09  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 657_900000000000000_L462  |7 0  |9 10055  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-09  |l 1  |o 657.9 L462  |p MD.12245  |r 2018-10-03  |s 2018-09-20  |v 40000.00  |w 2018-06-09  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ