Kế toán tài chính : Sách dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp khối ngành kinh tế
Để giúp các nhân viên kế toán ở các doanh nghiệp cũng như giúp các bạn sinh viên học môn kế toán có tài liệu tham khảo trong nghiên cứu, học tập, ứng dụng kế toán tài chính chúng tôi biên soạn cuốn sách Kế toán tài chính (Tái bản lần thứ...
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| अन्य लेखक: | , , |
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
TP Hồ Chí Minh
Kinh tế TP Hồ Chí Minh
2015
|
| संस्करण: | Tái bản lần thứ 8 (Đã chỉnh lý bổ sung theo thông tư 200/TT-BTC ngày 22-12-2014) |
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03867nam a22004097a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_40409 | ||
| 008 | 180609b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1943 |d 1943 | ||
| 020 | |a 9786049221699 |c 196000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657.48 |b Nh300 |
| 100 | 1 | |a Võ Văn Nhị |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kế toán tài chính : |b Sách dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp khối ngành kinh tế |c Võ Văn Nhị (chủ biên); Trần Anh Hoa, Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 8 (Đã chỉnh lý bổ sung theo thông tư 200/TT-BTC ngày 22-12-2014) | ||
| 260 | |a TP Hồ Chí Minh |b Kinh tế TP Hồ Chí Minh |c 2015 | ||
| 300 | |a 906 tr |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Để giúp các nhân viên kế toán ở các doanh nghiệp cũng như giúp các bạn sinh viên học môn kế toán có tài liệu tham khảo trong nghiên cứu, học tập, ứng dụng kế toán tài chính chúng tôi biên soạn cuốn sách Kế toán tài chính (Tái bản lần thứ 8 có chỉnh sửa theo thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014) | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 700 | |a Trần Anh Hoa | ||
| 700 | |a Phạm Ngọc Toàn | ||
| 700 | |a Trần Thị Thanh Hải | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10190 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07377 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10191 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |l 1 |o 657.48 Nh300 |p MD.07378 |r 2020-10-08 |s 2020-09-21 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10192 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07379 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10193 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07380 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10194 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07381 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10195 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07382 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10196 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07383 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10197 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07384 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10213 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07298 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10214 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |l 2 |o 657.48 Nh300 |p MD.07299 |r 2020-03-16 |s 2020-03-03 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10215 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07300 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10216 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07301 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10217 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07302 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 10227 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-09 |o 657.48 Nh300 |p MD.07305 |r 2018-06-09 |v 196000.00 |w 2018-06-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_480000000000000_NH300 |7 0 |9 20974 |a 000001 |b 000001 |d 2021-03-05 |o 657.48 Nh300 |p MD.18244 |r 2021-03-05 |v 196000.00 |w 2021-03-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


