Diễn thuyết trước công chúng : Làm sao để thu hút khán giả?
Nội dung tài liệu bao gồm: Chào mừng đến với nghệ thuật diễn thuyết; Nghe trọng điềm; Phân tích khán giả của bạn; Chọn đề tài và phát triển chiến lược; Nghiên cứu đề tài; Nguyên nhân; Tổ chức bài diễn văn; Phác thảo bài diễn văn; Phon...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
TP Hồ Chí Minh
Thống Kê
2004
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02840nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_41038 | ||
| 008 | 180615b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1973 |d 1973 | ||
| 020 | |c 22000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 302.2 |b Gi108 |
| 100 | 1 | |a Hà Nam Khánh Giao | |
| 245 | 1 | 0 | |a Diễn thuyết trước công chúng : |b Làm sao để thu hút khán giả? |c Hà Nam Khánh Giao |
| 260 | |a TP Hồ Chí Minh |b Thống Kê |c 2004 | ||
| 300 | |a 255 tr. |c 12x16 | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu bao gồm: Chào mừng đến với nghệ thuật diễn thuyết; Nghe trọng điềm; Phân tích khán giả của bạn; Chọn đề tài và phát triển chiến lược; Nghiên cứu đề tài; Nguyên nhân; Tổ chức bài diễn văn; Phác thảo bài diễn văn; Phong cách diễn thuyết; Trình bày; Sử dụng các hỗ trợ nghe nhìn; Cung cấp thông tin; Thuyết phục; Cơ hội diễn thuyết trước công chúng. | |
| 653 | |a Quan hệ công chúng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10541 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 302.2 Gi108 |p MD.08020 |r 2018-06-15 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10542 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 302.2 Gi108 |p MD.08017 |r 2018-06-15 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10543 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 4 |o 302.2 Gi108 |p MD.08005 |q 2021-03-24 |r 2021-03-10 |s 2021-03-10 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10544 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 302.2 Gi108 |p MD.08006 |r 2018-06-15 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10545 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 2 |m 1 |o 302.2 Gi108 |p MD.08008 |q 2022-03-01 |r 2022-02-15 |s 2022-02-15 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10546 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 3 |o 302.2 Gi108 |p MD.08009 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10547 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 302.2 Gi108 |p MD.08011 |r 2018-06-15 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10548 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 2 |o 302.2 Gi108 |p MD.08012 |r 2020-11-03 |s 2020-10-28 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10549 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 2 |o 302.2 Gi108 |p MD.08014 |r 2019-12-18 |s 2019-12-04 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 302_200000000000000_GI108 |7 0 |9 10550 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 302.2 Gi108 |p MD.08015 |r 2018-06-15 |v 22000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||