100 thương hiệu tạo dựng thành công
Cuốn sách này sưu tập giới thiệu 100 thương hiệu giành được thắng lợi trên thương trường. Những mẫu chuyện kể ngắn gọn, sinh động liên quan đến nhiều ngành nghề, đúc kết nhiều phương thức đặc sắc, độc đáo như trở thành những dạ...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | , |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Hải Phòng
Nxb. Hải Phòng
2004
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02056nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_41655 | ||
| 008 | 180615b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2002 |d 2002 | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 615.4 |b D307 |
| 100 | 1 | |a Hạ Diệp | |
| 245 | 1 | 0 | |a 100 thương hiệu tạo dựng thành công |c Hạ Diệp ; Võ Mai Lý, Nguyễn Xuân Quý (dịch) |
| 260 | |a Hải Phòng |b Nxb. Hải Phòng |c 2004 | ||
| 300 | |a 300 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | 3 | 0 | |a Cuốn sách này sưu tập giới thiệu 100 thương hiệu giành được thắng lợi trên thương trường. Những mẫu chuyện kể ngắn gọn, sinh động liên quan đến nhiều ngành nghề, đúc kết nhiều phương thức đặc sắc, độc đáo như trở thành những dạng khuôn mẫu. |
| 653 | |a Quan hệ công chúng | ||
| 700 | |a Võ Mai Lý |e Người dịch | ||
| 700 | |a Nguyễn Xuân Quý |e Người dịch | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_400000000000000_D307 |7 0 |9 10703 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 615.4 D307 |p MD.07928 |r 2018-06-15 |v 30000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_400000000000000_D307 |7 0 |9 10704 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 615.4 D307 |p MD.07929 |r 2018-06-15 |v 30000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_400000000000000_D307 |7 0 |9 10705 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 615.4 D307 |p MD.07931 |r 2018-06-15 |v 30000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_400000000000000_D307 |7 0 |9 10706 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 1 |o 615.4 D307 |p MD.07932 |r 2020-03-26 |s 2020-03-05 |v 30000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_400000000000000_D307 |7 0 |9 10707 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 1 |o 615.4 D307 |p MD.07933 |r 2019-11-18 |s 2019-11-05 |v 30000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_400000000000000_D307 |7 0 |9 10708 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 615.4 D307 |p MD.07934 |r 2018-06-15 |v 30000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||